DApp Store
Tất cả chuỗi Tất cả chuỗi Tất cả chuỗi arrowright arrowright
All Chain All Chain Tất cả chuỗi
Manta Manta
zkSync Era zkSync Era
Base Base
Linea Linea
Chiliz Chiliz
ETH ETH
BSC BSC
Polygon Polygon
Sei Sei
Sei V2 Sei V2
Plume Plume
Fuel Fuel
AB AB
World Chain World Chain
Sonic Sonic
Katana Katana
Hyper EVM Hyper EVM
Monad Testnet Monad Testnet
Monad Monad
APChain APChain
ENI ENI
Mova Mova
Mezo Mezo
Sahara AI Testnet Sahara AI Testnet
Plasma Testnet Plasma Testnet
Lens Lens
Babylon Genesis Babylon Genesis
Hemi Network Hemi Network
svmBNB svmBNB
Nara Nara
Abstract Mainnet Abstract Mainnet
Soneium Soneium
Berachain Berachain
Story Mainnet Story Mainnet
Matchain Matchain
Arbitrum Arbitrum
Optimism Optimism
Bitcoin Bitcoin
Bitcoin Testnet Bitcoin Testnet
Bitcoin Signet Bitcoin Signet
ZetaChain Mainnet ZetaChain Mainnet
Zeta Evm Testnet Zeta Evm Testnet
opBNB opBNB
Scroll Scroll
Core Core
Mantle Mantle
Sui Sui
TRON TRON
Solana Solana
Aptos Aptos
Movement Testnet Movement Testnet
SOON Devnet SOON Devnet
SOON Mainnet SOON Mainnet
Fantom Fantom
Starknet old Starknet old
Starknetv2 Starknetv2
Nautilus Nautilus
Polygon zkEVM Polygon zkEVM
Avalanche-C Avalanche-C
Celo Celo
Heco Heco
OKC Chain OKC Chain
KLAY KLAY
Cronos Cronos
WAX WAX
Gnosis Chain Gnosis Chain
EOS EOS
Terra Classic Terra Classic
NEAR Protocol NEAR Protocol
Harmony Harmony
Aurora Aurora
KCC Chain KCC Chain
Boba Network Boba Network
Fuse Fuse
KardiaChain KardiaChain
IOST IOST
ClassZZ ClassZZ
Caduceus Caduceus
TRUE TRUE
Velas Velas
smartBCH smartBCH
Vision Vision
Cosmos Cosmos
TomoChain TomoChain
Findora Findora
GateChain GateChain
BitTorrent BitTorrent
Callisto Mainnet Callisto Mainnet
Meter Mainnet Meter Mainnet
HALO HALO
Yotta Yotta
IoTeX IoTeX
Kava Kava
BRISE BRISE
Telos Telos
DogeChain DogeChain
zkSync zkSync
PEGO PEGO
Fsc Scan Fsc Scan
ThunderCore ThunderCore
Conflux eSpace Conflux eSpace
Shardeum Liberty 2.X Shardeum Liberty 2.X
Ethereum Classic Ethereum Classic
Berachain Artio Berachain Artio
Artio Testnet (Berachain) Artio Testnet (Berachain)
Morph Testnet Morph Testnet
Morph Holesky Morph Holesky
Morph Morph
Lumia Lumia
Merlin Chain Merlin Chain
Sonic Testnet Sonic Testnet
Osmosis Osmosis
Nillion Testnet Nillion Testnet
XION XION
Babylon Testnet Babylon Testnet
zkfair zkfair
Blast Blast
Degen Degen
Bitlayer Bitlayer
Taiko Taiko
Celestia Celestia
Saga Saga
Mode Mode
Ton Ton
Coreum Coreum
BOB BOB
Aleph Zero EVM Aleph Zero EVM
MEGA Testnet MEGA Testnet
Stellar Stellar
XRP Ledger XRP Ledger
Kite Testnet Kite Testnet
X Layer X Layer
Ethereum Sepolia Ethereum Sepolia
Noble Noble
Stable Testnet Stable Testnet
0G Mainnet 0G Mainnet
Stable Stable
Plasma Mainnet Plasma Mainnet
MegaETH MegaETH
Ink Ink
JuChain JuChain
Morph Hoodi Morph Hoodi
Pharos Testnet Pharos Testnet
PopChain PopChain
FusnChain FusnChain
Tempo Testnet Tempo Testnet
Tempo Tempo
Anubis Anubis
Time Trace Chain Time Trace Chain
Euronet (NASDAQ: EEFT) là một công ty công nghệ tài chính chuyên cung cấp cho người tiêu dùng và doanh nghiệp nhiều dịch vụ thiết yếu về dòng tiền.
Euronet là gì?
Euronet (NASDAQ: EEFT) là nhà lãnh đạo toàn cầu trong lĩnh vực xử lý thanh toán điện tử và hạ tầng chuyển tiền. Ban đầu được thành lập để cung cấp dịch vụ ATM độc lập tại Trung Âu, dự án đã phát triển thành một hệ sinh thái fintech khổng lồ. Sứ mệnh chính của nó là cung cấp kết nối tài chính thời gian thực an toàn trên hơn 200 quốc gia, tạo cầu nối giữa ngân hàng truyền thống và các giải pháp thanh toán kỹ thuật số hiện đại.
Euronet hoạt động như thế nào?
Euronet hoạt động qua ba mảng kinh doanh chính: Chuyển tiền điện tử (EFT), epay và Chuyển tiền. Nó sử dụng nền tảng xử lý dựa trên đám mây độc quyền gọi là REN, cho phép các ngân hàng và fintech xử lý các giao dịch dựa trên thẻ và tài khoản. Gần đây, Euronet đã tích hợp công nghệ blockchain thông qua các đối tác như Fireblocks để cho phép thanh toán bằng stablecoin, tối ưu hóa kho bạc nội bộ và quản lý thanh khoản xuyên biên giới tức thời.
Điều gì làm cho Euronet khác biệt?
Không giống các dự án chỉ thuần về tiền điện tử, Euronet kết hợp mạng lưới vật lý lớn với hơn 50.000 máy ATM và 1,2 triệu điểm bán hàng POS cùng với các hệ thống blockchain tiên tiến. Nó hoạt động như một dịch vụ 'lớp phủ kỹ thuật số', cho phép các hệ thống ngân hàng truyền thống tương tác với các chương trình thanh toán thời gian thực và stablecoin. Mô hình lai này cho phép các trường hợp sử dụng độc đáo như 'Tín dụng trên UPI' ở Đông Nam Á và chuyển tiền xuyên biên giới tức thì đến 3,2 tỷ ví kỹ thuật số.
Ai là người sáng lập Euronet?
Euronet được thành lập vào năm 1994 bởi Michael J. Brown và Daniel R. Henry tại Budapest, Hungary. Michael Brown, một kỹ sư công nghệ từng làm việc tại Sprint và là người sáng lập Continental Healthcare Systems, hiện vẫn giữ vai trò Chủ tịch và CEO. Daniel Henry, người sau này từng làm CEO của Netspend, đã đóng góp nhiều chuyên môn về hệ thống tài chính trong những năm đầu phát triển mạng ATM độc lập qua Châu Âu hậu cộng sản.

Latest News

Những sự kiện quan trọng nào đã diễn ra với Euronet?
Các cột mốc quan trọng bao gồm IPO trên NASDAQ năm 1997, mua lại Ria Money Transfer năm 2007, và thâu tóm CoreCard với giá 249 triệu USD (động cơ phía sau Apple Card). Cuối năm 2025, Euronet công bố hợp tác chiến lược với Fireblocks để tích hợp thanh toán stablecoin vào hạ tầng toàn cầu, đánh dấu bước chuyển lớn sang hệ thống thanh toán dựa trên blockchain.
Sự kiện sắp tới
Airdrop mới nhất
Hiện không có airdrop hoạt động hoặc được công bố cho token tiền điện tử nội bộ của Euronet vì công ty chủ yếu hoạt động dưới dạng cổ phiếu niêm yết công khai (EEFT) và sử dụng stablecoin đã được thiết lập cho các hoạt động blockchain.
Thời gian ICO
Không áp dụng; Euronet là công ty niêm yết trên NASDAQ (EEFT) từ năm 1997.
Thời gian IDO
Không áp dụng; dự án sử dụng thị trường vốn truyền thống để huy động vốn.
Thời gian TGE
Không áp dụng.
Thông báo dự án
Các cập nhật gần đây bao gồm việc triển khai dịch vụ 'Tín dụng trên UPI' tại châu Á và mở rộng mạng lưới thanh toán xuyên biên giới Dandelion, hiện kết nối hơn 4 tỷ tài khoản ngân hàng và 3,2 tỷ ví kỹ thuật số trên toàn cầu.

Upcoming Events

Không có dữ liệu

Projects Announcements

Mua Euronet ở đâu?
Vì Euronet (EEFT) là công ty đại chúng nên cổ phiếu có thể được mua trên sàn NASDAQ và qua các công ty môi giới lớn như Robinhood, Fidelity và E*TRADE. Mặc dù Euronet sử dụng stablecoin cho cơ sở hạ tầng, hiện tại không có token tiện ích 'Euronet' nội bộ nào được giao dịch trên các sàn tiền điện tử.
Giá Euronet
Khối lượng giao dịch hàng ngày
30 triệu USD - 50 triệu USD (trung bình khối lượng cổ phiếu EEFT).
Mức cao kỷ lục
114,25 USD (đạt được trong khoảng giữa năm 2025/2026 dựa trên chu kỳ lịch sử).
Mức thấp kỷ lục
63,73 USD (mức thấp 52 tuần theo dữ liệu năm 2026).
Vốn hóa thị trường và định giá
Vốn hóa thị trường
Khoảng 2,75 tỷ USD, là một trong những công ty trung bình quan trọng trong ngành dịch vụ tài chính toàn cầu.
Định giá pha loãng hoàn toàn
Không áp dụng cho cổ phiếu công khai; dựa trên 38-43 triệu cổ phiếu lưu hành tùy theo chu kỳ mua lại.
Dự đoán giá Euronet
Các nhà phân tích từ các tổ chức tài chính lớn hiện duy trì mục tiêu giá trung bình trong 12 tháng là 88,57 USD, với dự đoán cao nhất lên tới 102 USD. Các dự báo này dựa trên sự tăng trưởng chuyển tiền kỹ thuật số của công ty và việc tích hợp thành công quản lý kho bạc dựa trên blockchain. Tuy nhiên, đây là mục tiêu giá cổ phiếu tổ chức chứ không phải dự đoán mang tính đầu cơ tiền điện tử.
Làm thế nào để mua Euronet?
Để mua Euronet (EEFT), hãy làm theo các bước đơn giản dưới đây bằng cách sử dụng Ví Bitget (thông qua tính năng Cổ phiếu/Cổ phiếu hóa nếu có) hoặc môi giới truyền thống: Tải Ví Bitget: Nếu bạn chưa có, tải ứng dụng Ví Bitget từ trang web chính thức hoặc cửa hàng ứng dụng. Tạo tài khoản: Mở ứng dụng và tạo tài khoản mới theo hướng dẫn trên màn hình. Đảm bảo bạn bảo mật tài khoản với mật khẩu mạnh. Nạp tiền vào Ví: Nạp tiền vào Ví Bitget của bạn bằng cách chuyển tiền điện tử hoặc mua crypto bằng tiền pháp định qua các phương thức thanh toán được hỗ trợ. Vào phần Thị trường: Trong Ví Bitget, vào mục thị trường và tìm các phiên bản token hóa của Euronet (EEFT) hoặc các stablecoin sử dụng trong hệ sinh thái để xem các cặp giao dịch có sẵn. Đặt lệnh: Chọn cặp giao dịch mong muốn (ví dụ: EEFT/USDT nếu có dưới dạng tài sản token hóa), nhập số lượng muốn mua và xác nhận lệnh. Sau khi giao dịch hoàn tất, tài sản sẽ được thêm vào ví của bạn.

FAQ

Mục đích của Euronet là gì? jiantou jiantou

Làm thế nào tôi có thể tham gia vào hệ sinh thái của Euronet? jiantou jiantou

Điều gì làm cho Euronet khác biệt so với các đối thủ? jiantou jiantou

Euronet có an toàn không? jiantou jiantou

Những rủi ro liên quan đến Euronet là gì? jiantou jiantou

Disclaimer and Risk Warning: Some content on this page may be assisted or generated by AI and is for general reference only. For the most accurate and updated information, please refer to the official website of the project. Bitget Wallet values every partnership. If you notice any issues or inaccuracies, feel free to reach out to us at support.web3@bitget.com — we appreciate your feedback and will make improvements where needed.

crypto for everyone banner