Bộ chuyển đổi LINK sang HKD(LINK/HKD: Chuyển đổi ChainLink sang Đô la Hồng Kông)

1 LINK = 91.5074 HKD-1.92%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
91.507442
Chuyển đổi ngay
Giá 1 LINK91.5074 HKD
Cao nhất 24h98.8981 HKD
Giá thấp nhất 24h88.1076 HKD
Khối lượng giao dịch 24h14.90M HKD
Thay đổi 24h-1.92%

Tổng quan LINK

Giá hiện tại91.5074 HKD
Vốn hóa t.trg91.51B HKD
Khối lượng giao dịch 24h14.90M HKD
Nguồn cung lưu hành1000.00M LINK

Giới thiệu về LINK

Xem chi tiết ›

Được thành lập vào năm 2017, Chainlink là một lớp trừu tượng blockchain cho phép các hợp đồng thông minh được kết nối toàn cầu. Thông qua mạng lưới oracle phi tập trung, Chainlink cho phép các blockchain tương tác an toàn với các nguồn dữ liệu, sự kiện và phương thức thanh toán bên ngoài, cung cấp thông tin off-chain quan trọng cần thiết để các hợp đồng thông minh phức tạp trở thành hình thức thỏa thuận kỹ thuật số chiếm ưu thế.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,824.94538,795.22107.54M1.46B7.67M9.98M2.09B22.32M6.49M72,063.523.64M5.14M13.12M12.66M633,117.924.01M169.53M401,974.762.72M2.63M1.34M123.46M106.85M66,599.7560,351.98113,033.68114,827.99296,482.04317,278.3329,806.171.51M103,084.13329.86M
ETH
ETH
2,364.6615,763.323.15M42.74M224,256.66291,901.6561.04M653,132.87189,736.122,108.33106,380.78150,259.71383,900.54370,503.3118,522.88117,396.334.96M11,760.4279,445.3776,965.0739,145.823.61M3.13M1,948.481,765.693,306.983,359.488,674.069,282.499,649.0144,092.943,015.899.65M
XRP
XRP
1.28828.58741,713.9723,281.52122.169159.0233,252.59355.808103.3631.1485657.953281.8571209.138201.83910.090763.95412,702.026.4067343.279541.928321.32551,967.71,702.991.061480.9618991.801551.830154.725385.056835.256524.02061.642975,257.43
BNB
BNB
737.594,916.92981,377.1613.33M69,950.5591,050.4919.04M203,726.3959,182.83657.63533,182.4946,869.28119,746.95115,568.065,777.6936,618.481.55M3,668.3324,780.7424,007.0912,210.441.13M975,089.13607.774550.7591,031.521,047.892,705.632,895.413,009.7413,753.55940.7233.01M
SOL
SOL
102.149680.943135,910.531.85M9,687.4212,609.552.64M28,213.998,196.2191.07574,595.436,490.9116,583.7116,004.97800.155,071.28214,258.6508.0263,431.883,324.731,691.02156,029.89135,039.784.170476.2743142.855145.122374.701400.984416.8171,904.72130.28416,890.89
TRX
TRX
0.3297552.19821438.7455,959.6331.272840.7068,512.0391.080126.45890.29400914.834920.953953.535351.66712.5830416.371691.6671.6411.078710.73295.45893503.694435.9340.2717180.2462280.4611620.4684831.209611.294451.345566.148810.4205691,345.8
BTW
BTW
1.7510811.67312,329.8531,647.16166.067216.15945,201.09483.659140.5041.5612778.7772111.27284.286274.36513.716686.93443,672.938.7088458.83156.994228.98832,674.742,314.921.442891.307532.448892.487766.423326.873887.1452932.65172.233337,146.56
FLGNS
FLGNS
7.104247.3589,452.26128,393.51673.738876.965183,382.231,962.22570.0276.3341319.602451.4281,153.361,113.1155.6486352.69614,901.1935.332238.679231.227117.60610,851.529,391.75.853865.30479.9352210.092926.059627.887528.9887132.4699.0606928,993.8
LINK
LINK
11.682277.876115,543.43211,132.041,107.91,442.09301,556.243,226.7937.36110.4159525.557742.3341,896.61,830.4191.5093579.97824,503.7258.1005392.487380.234193.39417,844.3915,443.849.626178.7231316.337616.59742.852845.858647.6694217.83414.899547,677.8
DOGE
DOGE
0.077930.519497103.6871,408.427.390629.619932,011.6221.52476.252960.0694823.505894.9519712.651812.21030.6104413.86892163.460.3875772.618212.536471.29009119.037103.0230.0642140.058190.1089850.1107150.2858630.3059140.3179931.453130.099392318.05

Chuyển đổi LINK sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa LINK và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp