Bộ chuyển đổi ZEC sang GBP(ZEC/GBP: Chuyển đổi Zcash sang Bảng Anh)

1 ZEC = 918.498 GBP-2.95%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
918.49758
Chuyển đổi ngay
Giá 1 ZEC918.498 GBP
Cao nhất 24h978.356 GBP
Giá thấp nhất 24h890.698 GBP
Khối lượng giao dịch 24h8.52M GBP
Thay đổi 24h-2.95%

Tổng quan ZEC

Giá hiện tại918.498 GBP
Vốn hóa t.trg202.07M GBP
Khối lượng giao dịch 24h8.52M GBP
Nguồn cung lưu hành219,999.95 ZEC

Giới thiệu về ZEC

Xem chi tiết ›

Zcash là hệ thống blockchain đầu tiên sử dụng cơ chế bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof), có khả năng cung cấp tính bảo mật thanh toán hoàn toàn trong khi vẫn duy trì được mạng lưới phi tập trung bằng cách sử dụng các blockchain công khai. Giống như Bitcoin, tổng lượng cung ứng mã thông báo Zcash (ZEC) cũng là 21 triệu. Điểm khác biệt là các giao dịch Zcash tự động ẩn người gửi, người nhận và số tiền của tất cả các giao dịch trên blockchain. Chỉ những người sở hữu khóa xem (view key) mới có thể thấy nội dung giao dịch. Người dùng có toàn quyền kiểm soát và có thể chọn cung cấp khóa xem cho người khác. ZCash là một nhánh của Bitcoin, giữ lại mô hình gốc của Bitcoin và được sửa đổi dựa trên mã nguồn của Bitcoin phiên bản 0.11.2. Các loại tiền trong ví ZCash được chia thành hai loại: tiền minh bạch (transparent funds) và tiền riêng tư (private funds). Tiền minh bạch tương tự như tiền Bitcoin; tiền riêng tư giúp tăng cường quyền riêng tư. Các giao dịch liên quan đến tiền riêng tư là bảo mật và không thể kiểm tra được. Các giao dịch giữa tiền minh bạch với tiền minh bạch là công khai.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
81,806.01545,171.61108.73M1.48B7.76M10.10M2.11B22.60M6.63M72,889.153.68M5.19M13.37M12.83M640,549.244.06M171.55M412,735.862.76M2.66M1.35M124.78M108.33M67,236.3661,043.64114,462.97116,319.97300,007.18319,460.65333,686.711.53M104,400.83332.16M
ETH
ETH
2,406.3816,036.623.20M43.46M228,128.54297,048.0962.05M664,759.16194,942.352,144.09108,230.96152,673.74393,405.23377,533.2118,842.22119,518.345.05M12,140.9381,121.1278,344.6339,718.813.67M3.19M1,977.811,795.643,367.013,421.648,824.939,397.179,815.6444,996.733,071.039.77M
XRP
XRP
1.32838.852061,765.4123,990.47125.925163.96834,251.63366.94107.6061.1835259.742484.2744217.156208.39510.400765.97292,785.436.7016744.778143.245521.92442,026.121,759.011.091730.9911771.858561.888714.871275.187145.4181424.83771.695185,393.28
BNB
BNB
744.7634,963.25989,843.813.45M70,604.5891,934.8219.20M205,739.4560,333.63663.58433,496.9147,251.72121,756.84116,844.535,831.5736,990.31.56M3,757.5525,106.5624,247.2512,292.761.14M986,258.58612.121555.7421,042.071,058.982,731.272,908.373,037.8913,926.25950.4673.02M
SOL
SOL
104.523696.563138,918.791.89M9,908.9412,902.512.70M28,874.338,467.4793.13014,701.16,631.517,087.8616,398.45818.4275,191.37219,183.69527.3513,523.563,402.961,725.22159,433.83138,415.6385.907677.9952146.249148.621383.318408.173426.351,954.47133.392424,394.04
TRX
TRX
0.3298072.1979438.3375,956.6631.266240.71198,504.4391.108626.71780.29385814.833620.924753.918251.74282.5824216.3806691.6011.6639811.118110.73755.44366503.069436.750.2710680.2461020.4614660.4689531.20951.287931.345286.167030.42091,339.11
BTW
BTW
1.6944211.29192,25230,602.95160.633209.16243,692.39468.08137.2661.5097376.2092107.503277.01265.83413.267584.1573,553.178.5488557.120255.165227.96742,584.572,243.851.392641.264382.370832.409296.213946.616876.9115331.68382.162426,879.83
DOGE
DOGE
0.080080.533669106.4321,446.337.59179.885212,064.9522.1226.487320.0713513.601735.080713.091812.56360.6270343.97735167.9270.4040282.699562.607161.32177122.15106.0470.0658180.0597560.1120480.1138660.2936770.312720.3266461.497410.102198325.148
FLGNS
FLGNS
4.0750227.15675,415.9973,599.02386.317503.027105,078.661,125.72330.1193.63084183.28258.541666.2639.32231.9078202.3958,545.2620.5597137.372132.6767.26066,215.815,396.373.349263.040785.701765.7942714.944315.913316.62276.19835.2005416,545.74
AVAX
AVAX
9.3200662.110812,387.04168,330.01883.5551,150.48240,327.822,574.65755.0238.30418419.185591.3141,523.681,462.2172.977462.90219,544.0647.0225314.187303.433153.83314,216.3112,342.177.660166.9546313.040613.252234.179536.395838.0165174.27511.894337,842.15

Chuyển đổi ZEC sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa ZEC và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp