Bộ chuyển đổi CT sang PHP(CT/PHP: Chuyển đổi Concrete Token sang Peso Philipin)

1 CT = 11.9529 PHP-17.27%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
11.952922
Chuyển đổi ngay
Giá 1 CT11.9529 PHP
Cao nhất 24h14.5752 PHP
Giá thấp nhất 24h11.0959 PHP
Khối lượng giao dịch 24h521.42M PHP
Thay đổi 24h-17.27%

Tổng quan CT

Giá hiện tại11.9529 PHP
Vốn hóa t.trg334.66M PHP
Khối lượng giao dịch 24h521.42M PHP
Nguồn cung lưu hành28.00M CT

Giới thiệu về CT

Xem chi tiết ›

Concrete (CT) là một giao thức tối ưu hóa lợi suất và cân bằng lại tự động đa chuỗi được xây dựng trên tiêu chuẩn kho tiền mã hóa ERC-4626, được hỗ trợ bởi 17 triệu đô la tài trợ. Token có nguồn cung cố định một tỷ không có lạm phát, chủ yếu được phân bổ cho phát triển hệ sinh thái (35%), với nhà đầu tư (28%) và đội ngũ (22%) chiếm phần còn lại. CT được ra mắt công khai qua Binance Alpha.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,818.42538,703.26107.52M1.46B7.66M9.98M2.09B22.32M6.48M72,033.463.64M5.14M13.12M12.66M633,002.194.01M169.50M401,901.922.71M2.63M1.34M123.44M106.83M66,586.360,355.2113,016.48114,810.65296,425.8317,220.38329,747.241.51M103,059.65329.81M
ETH
ETH
2,380.1115,864.893.17M43.01M225,699.08293,779.3861.43M657,338.71190,957.982,121.4107,065.86151,227.21386,372.72372,886.5218,642.01118,151.484.99M11,836.0779,956.3677,460.3439,397.553.64M3.15M1,960.981,777.473,328.353,381.198,729.789,342.199,711.144,376.993,035.129.71M
XRP
XRP
1.287868.584371,713.3523,273.06122.124158.96233,240.5355.681103.3261.1478757.932581.8279209.063201.76610.08763.93092,701.046.4044143.263841.913221.31771,966.981,702.371.061070.9617751.800951.829544.723625.054995.254624.01211.642285,255.56
BNB
BNB
738.74,923.88982,754.3913.35M70,048.6991,178.3119.07M204,013.7459,266.33658.40333,229.346,935.36119,915.87115,730.255,785.7936,669.871.55M3,673.4824,815.5124,040.8412,227.551.13M976,457.56608.615551.6611,0331,049.42,709.42,899.473,013.9713,772.98941.993.01M
SOL
SOL
102.254681.586136,037.491.85M9,696.4712,621.332.64M28,240.548,203.9291.13934,599.766,497.0116,599.3216,019.93800.8975,076.02214,458.77508.53,435.083,327.851,692.6156,175.66135,165.8684.247376.3635142.992145.262375.048401.358417.2081,906.52130.395417,283.32
TRX
TRX
0.3301352.20055439.2075,965.9131.305840.74898,52191.176726.4870.2942514.850620.976153.592151.72152.5857516.3883692.3961.6417311.090410.74425.46467504.225436.3930.2719990.2465450.4616610.468991.210871.295811.346996.155340.4209891,347.23
BTW
BTW
1.7364311.57432,310.1231,379.15164.66214.32944,818.3479.566139.3151.5476878.1106110.329281.881272.04213.600486.19823,641.838.6350958.332756.511728.74282,652.092,295.321.430641.296762.428222.466776.368876.815667.084832.37552.214297,086.08
FLGNS
FLGNS
6.8516845.67069,115.37123,817.32649.724845.709176,846.131,892.29549.7156.1069308.213435.3411,112.261,073.4453.6651340.12514,370.0934.0727230.172222.987113.41510,464.759,056.965.64515.116849.581399.733525.130626.893527.9555127.7498.7372627,960.61
LINK
LINK
11.809978.720415,711.76213,418.561,119.91,457.71304,822.043,261.67947.51910.5262531.253750.3781,917.151,850.2392.5002586.25924,769.158.7297396.737384.352195.48818,037.6415,611.099.730228.8196716.51516.777243.316546.355248.1858220.19515.0648,194.49
DOGE
DOGE
0.078350.52225104.2361,415.877.42979.67082,022.2621.63876.286070.0698333.524464.9781912.718812.27490.6136693.88938164.3240.3896272.632052.549891.29691119.666103.5680.0645530.0585120.1095650.1113040.2873720.3075320.3196761.460830.099912319.734

Chuyển đổi CT sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa CT và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp