Bộ chuyển đổi KBTC sang PHP(KBTC/PHP: Chuyển đổi Kraken Wrapped Bitcoin sang Peso Philipin)

1 KBTC = 4.72M PHP-8.65%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
4.72M
Chuyển đổi ngay
Giá 1 KBTC4.72M PHP
Cao nhất 24h5.24M PHP
Giá thấp nhất 24h4.68M PHP
Khối lượng giao dịch 24h539.51M PHP
Thay đổi 24h-8.65%

Tổng quan KBTC

Giá hiện tại4.72M PHP
Vốn hóa t.trg31.95B PHP
Khối lượng giao dịch 24h539.51M PHP
Nguồn cung lưu hành6,766.84 KBTC

Giới thiệu về KBTC

Xem chi tiết ›

kBTC là một token ERC-20 được đảm bảo đầy đủ và tương thích trên nhiều mạng lưới. Mỗi token kBTC được đảm bảo 1:1 bởi một lượng Bitcoin tương đương và được lưu ký an toàn tại Kraken. Khách hàng có thể tự mình xác minh điều này bất kỳ lúc nào bằng cách kiểm tra dự trữ của chúng tôi trên chuỗi (on-chain).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,123.61519,248.57104.98M1.41B7.42M9.68M2.01B21.56M6.33M69,678.453.55M4.96M12.56M12.30M611,590.683.89M163.69M419,828.472.63M2.54M1.30M119.93M104.39M64,162.9258,248.96109,021.5110,966.78286,268.34305,853.93316,424.061.47M99,740.41317.49M
ETH
ETH
2,271.8815,100.063.05M41.09M215,697.68281,432.3158.54M627,013.7184,177.372,026.29103,264.07144,381.04365,304.96357,552.3917,785.43113,181.294.76M12,208.8776,424.7473,843.8837,675.753.49M3.04M1,865.91,693.923,170.413,226.988,324.868,894.429,201.842,777.722,900.519.23M
XRP
XRP
1.238048.228641,663.622,390.2117.542153.36431,899.42341.685100.3661.1042156.272878.6791199.07194.8459.69261.67712,594.086.6531141.64740.240520.53111,900.51,654.281.01680.9230831.727691.758514.536554.846935.0144423.31131.580615,031.4
BNB
BNB
705.0134,685.87947,350.112.75M66,935.5787,334.4218.17M194,575.6757,154.15628.80132,045.0344,804.5113,361.89110,956.15,519.235,122.561.48M3,788.6723,716.2222,915.3311,691.591.08M942,043.4579.027525.658983.8461,001.42,583.382,760.132,855.5113,274.83900.092.87M
SOL
SOL
95.8079636.787128,740.31.73M9,096.2211,868.332.47M26,441.897,766.9785.4514,354.776,088.7215,405.3315,078.4750.0324,772.99200,747.14514.8623,222.923,114.081,588.83147,073.18128,019.1478.68771.4344133.7136.086351.069375.088388.0511,803.99122.318389,363.14
TRX
TRX
0.3711082.46657498.676,711.5535.233845.97149,561.98102.42230.0850.33099116.86823.584459.671958.40552.9052218.488777.5851.994312.483812.06236.15426569.682495.8770.3047910.2766980.5178810.5271211.359851.452891.50316.987660.4737931,508.18
LINK
LINK
10.573670.277714,208.16191,226.271,003.891,309.82272,440.912,918.21857.1869.43063480.605671.9691,700.181,664.182.7757526.76122,155.0556.8217355.691343.679175.34816,231.4314,128.578.684137.8837114.755515.018838.74541.395842.8264199.09313.499442,971.27
DOGE
DOGE
0.075660.502874101.6671,368.337.183339.372481,949.4620.88136.133620.0674813.438984.8082912.165711.90750.5923043.76925158.5310.4065892.545162.459211.25471116.144101.0970.062140.0564120.1055840.1074670.2772410.2962090.3064461.424620.096595307.482
AVAX
AVAX
8.2668454.945511,108.43149,507.32784.8731,024.07213,003.732,281.55670.1787.37319375.753525.3681,329.261,301.0564.7169411.8417,321.5844.4252278.091268.7137.09312,690.2911,046.216.789556.1637511.536411.742230.292232.364733.4832155.65810.554333,596.42
BCH
BCH
274.11,821.81368,317.464.96M26,023.6833,954.497.06M75,648.522,220.79244.4712,458.6917,419.4144,073.6443,138.32,145.7913,655.2574,324.281,472.999,220.568,909.184,545.54420,766.63366,254.28225.118204.369382.507389.3321,004.381,073.11,110.195,161.08349.9431.11M

Chuyển đổi KBTC sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa KBTC và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp