Bộ chuyển đổi FIST sang PHP(FIST/PHP: Chuyển đổi FIST sang Peso Philipin)

1 FIST = 19.7139 PHP-6.51%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
19.713896
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST19.7139 PHP
Cao nhất 24h22.8381 PHP
Giá thấp nhất 24h19.6574 PHP
Khối lượng giao dịch 24h391.90M PHP
Thay đổi 24h-6.51%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại19.7139 PHP
Vốn hóa t.trg3.62B PHP
Khối lượng giao dịch 24h391.90M PHP
Nguồn cung lưu hành183.63M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,137.88519,640.34104.92M1.41B7.41M9.68M2.01B21.57M6.27M69,683.363.54M4.98M12.59M12.30M612,397.823.90M163.91M424,491.852.62M2.55M1.31M119.29M104.08M64,299.6658,259.6109,088.29111,049.56286,648.81306,378.63316,755.341.47M99,813.33318.08M
ETH
ETH
2,270.5315,099.713.05M41.11M215,272.4281,230.1858.52M626,690.27182,131.512,024.86102,745.37144,627.8365,713.67357,409.4317,795.06113,255.424.76M12,334.8876,129.5373,988.8737,921.953.47M3.02M1,868.421,692.913,169.893,226.888,329.448,902.759,204.2842,6092,900.389.24M
AILGNS
AILGNS
822.6415,470.811.10M14.90M77,995.82101,893.1221.20M227,057.5365,988.47733.63137,225.952,400.42132,502.52129,493.86,447.3741,033.821.73M4,469.0827,582.6626,807.0713,739.581.26M1.10M676.951613.3611,148.491,169.143,017.863,225.573,334.8215,437.761,050.843.35M
BNB
BNB
712.4054,737.7956,610.1212.90M67,544.1588,239.1518.36M196,631.1557,145.82635.32232,237.5245,378.61114,746.79112,141.255,583.435,535.171.49M3,870.2123,886.523,214.8411,898.441.09M948,923.84586.238531.169994.5881,012.472,613.462,793.342,887.9513,369.06910.0262.90M
SOL
SOL
94.7893630.377127,282.171.72M8,987.1211,740.72.44M26,162.847,603.5684.53314,289.386,037.8715,267.6814,921742.9024,728.15198,841.01514.9523,178.233,088.861,583.15144,713.94126,259.4778.002170.6749132.335134.715347.735371.669384.2571,778.83121.084385,869.6
TRX
TRX
0.3132332.08309420.6065,671.9829.698138.79738,073.7986.455525.12610.27934114.174319.952250.452349.30672.4549315.6242657.0731.7016710.502510.20725.23155478.21417.2260.2577590.2335460.4373040.4451661.149091.228191.269785.878160.4001241,275.11
LINK
LINK
11.533876.703415,487.52208,853.031,093.541,428.59297,292.213,183.46925.19110.2859521.925734.681,857.751,815.5790.3952575.31424,194.762.6587386.722375.848192.63617,608.5915,363.089.491198.5996216.102416.391942.311945.224146.7558216.44514.733346,952.08
DOGE
DOGE
0.075640.503029101.5691,369.687.171549.368851,949.6720.87746.067490.0674563.422844.818112.183311.90670.5928213.77297158.6710.4109222.536162.464851.26332115.479100.7530.0622440.0563970.1056010.10750.2774850.2965840.3066291.419470.096623307.916
UNI
UNI
7.1926347.83329,658.2130,243.18681.944890.886185,394.881,985.24576.966.41439325.479458.1551,158.511,132.2156.3715358.77315,088.139.0747241.165234.383120.1310,980.929,580.595.918825.3628310.041610.222226.386228.202329.1575134.9789.1878729,279.86
AVAX
AVAX
8.7356558.094711,730.15158,184.02828.241,082.01225,167.322,411.13700.7347.79046395.303556.4421,407.051,375.168.4648435.7418,324.9247.4573292.901284.665145.90113,336.6411,635.97.188576.513312.195812.415132.046734.252535.4126163.93411.158935,561.22

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp