Bộ chuyển đổi 1INCH sang BRL(1INCH/BRL: Chuyển đổi 1INCH sang Real Braxin)

1 1INCH = 0.423494 BRL-9.22%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.423494
Chuyển đổi ngay
Giá 1 1INCH0.423494 BRL
Cao nhất 24h8.96185 BRL
Giá thấp nhất 24h0.370611 BRL
Khối lượng giao dịch 24h46.23M BRL
Thay đổi 24h-9.22%

Tổng quan 1INCH

Giá hiện tại0.423494 BRL
Vốn hóa t.trg635.24M BRL
Khối lượng giao dịch 24h46.23M BRL
Nguồn cung lưu hành1.50B 1INCH

Giới thiệu về 1INCH

Xem chi tiết ›

1INCH là một mã thông báo chức năng được phát hành bởi nền tảng giao dịch 1inch. Mục đích của việc phát hành mã thông báo 1INCH trên nền tảng là để đảm bảo rằng việc tích hợp thỏa thuận trên trình tổng hợp duy trì trạng thái không cần cấp phép, bảo vệ hệ sinh thái phát triển và quỹ khen thưởng cho quản trị. Nó cũng sẽ được sử dụng để Staking nhằm đảm bảo an ninh mạng. 1inch nhấn mạnh rằng 1INCH không phải là một khoản đầu tư, mà là một công cụ có thể giúp nền tảng xây dựng một mạng lưới phi tập trung, không cần cấp phép. 1inch nhấn mạnh rằng mã thông báo 1INCH sẽ không được bán cho người dùng, mà là phần thưởng cho việc sử dụng 1inch, đồng thời tuyên bố rằng hệ thống mã thông báo sẽ là một vòng tuần hoàn đạo đức và người dùng có thể hưởng lợi từ đó.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,320.47520,353.37105.24M1.42B7.44M9.70M2.02B21.61M6.35M69,814.873.56M4.98M12.59M12.29M613,022.153.90M164.08M420,831.552.63M2.55M1.30M120.21M104.50M64,207.1258,340.92109,163.07110,964.44286,950.54306,381.85316,594.841.47M99,835.1318.25M
ETH
ETH
2,246.5614,925.933.02M40.68M213,376.43278,256.6957.80M619,938.76182,097.772,002.59102,099.05142,758.67361,183.13352,564.4217,584.06111,910.914.71M12,071.2375,513.2473,122.8937,230.023.45M3.00M1,841.731,673.463,131.263,182.938,230.958,788.339,081.2842,306.362,863.699.13M
XRP
XRP
1.251398.314121,681.4922,657.82118.856154.99632,196.92345.321101.4331.1154956.871779.5202201.188196.3879.7947762.33722,621.696.7239842.062840.731320.73811,920.741,669.631.025890.9321611.744191.772974.584854.895325.058523.56571.595155,084.95
BNB
BNB
717.9354,769.89964,685.7313.00M68,188.8288,922.6418.47M198,114.1658,193.08639.96732,627.8545,621.47115,423.49112,669.25,619.3535,763.431.50M3,857.6124,131.8123,367.9211,897.621.10M957,882.29588.563534.791,000.661,017.172,630.372,808.492,902.1113,519.86915.1522.92M
SOL
SOL
97.1086645.18130,484.411.76M9,223.2912,027.772.50M26,797.137,871.2686.56264,413.286,170.8115,612.315,239.76760.0794,837.4203,444.39521.7843,264.093,160.771,609.28149,050.22129,564.1779.609772.3362135.35137.584355.787379.879392.5421,828.71123.784394,594.66
TRX
TRX
0.3545242.35542476.3726,419.0433.672343.91099,121.597.830828.73630.31602216.11222.528356.997355.63722.7748917.6603742.7341.9049311.916511.53935.87517544.152473.0120.2906380.2640850.4941350.5022891.29891.386861.433096.676250.4519111,440.58
LINK
LINK
10.972572.899914,743.63198,668.341,042.151,359.04282,309.113,027.85889.3859.78084498.663697.2491,764.061,721.9685.8825546.58522,987.4958.9572368.815357.14181.83516,841.4114,639.658.995228.1733815.293415.545840.200942.923144.3539206.62913.986644,585.84
DOGE
DOGE
0.076230.506464102.431,380.237.240269.441761,961.3121.03576.178910.0679513.464414.8440712.255611.96320.596663.79734159.7030.4095992.56232.48121.26328117.004101.7070.0624930.0567840.1062490.1080030.2792910.2982040.3081451.435530.09717309.756
QNT
QNT
185.6831,233.66249,501.933.36M17,636.0522,998.554.78M51,239.3515,050.79165.5188,438.7211,799.3329,852.6129,140.251,453.369,249.69389,010.21997.7146,241.346,043.773,077.15285,001.99247,742.32152.223138.316258.806263.076680.307726.375750.5883,496.72236.691754,512.56
AVAX
AVAX
8.4888456.39911,406.41153,699.77806.2621,051.42218,408.462,342.49688.0737.56695385.791539.4271,364.761,332.266.443422.86617,784.2745.6122285.334276.301140.67713,029.3611,325.976.959156.3233411.831712.02731.101433.207534.3144159.85810.820734,493.84

Chuyển đổi 1INCH sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa 1INCH và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp