Bộ chuyển đổi FIST sang HKD(FIST/HKD: Chuyển đổi FIST sang Đô la Hồng Kông)

1 FIST = 1.79357 HKD3.43%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
1.793568
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST1.79357 HKD
Cao nhất 24h1.90628 HKD
Giá thấp nhất 24h1.74975 HKD
Khối lượng giao dịch 24h15.02M HKD
Thay đổi 24h3.43%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại1.79357 HKD
Vốn hóa t.trg329.37M HKD
Khối lượng giao dịch 24h15.02M HKD
Nguồn cung lưu hành183.64M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
79,753.48530,934.87107.13M1.45B7.57M9.87M2.06B22.03M6.43M71,195.933.64M5.09M13.04M12.54M624,621.283.96M167.20M396,406.72.69M2.59M1.33M122.54M105.59M65,796.6259,671.55111,742.6113,385.52292,408.16313,487325,314.441.48M101,980.77324.65M
ETH
ETH
2,302.7615,329.913.09M41.75M218,710.53284,868.7359.41M636,225.18185,637.192,055.67104,966.56147,046.44376,583.61361,992.8818,034.96114,404.174.83M11,445.6277,704.4574,924.3338,303.133.54M3.05M1,899.771,722.923,226.393,273.838,442.839,051.459,392.9442,800.192,944.539.37M
XRP
XRP
1.287298.569751,729.1523,341.52122.264159.24833,213.16355.663103.7751.1491658.678582.2021210.518202.36210.081963.95442,698.826.3983543.438441.884321.41231,977.871,704.281.062010.963151.803621.830144.719725.059955.2508623.92621.646065,240.14
BNB
BNB
738.2434,914.63991,642.7713.39M70,116.5891,326.2919.05M203,967.9359,513.57659.02933,651.3147,141.73120,729.23116,051.585,781.8436,676.921.55M3,669.3624,911.3324,020.0512,279.631.13M977,378.44609.05552.3531,034.351,049.562,706.692,901.813,011.2913,721.35943.9913.01M
SOL
SOL
100.755670.749135,339.451.83M9,569.5112,464.222.60M27,837.558,122.4289.94434,592.736,433.9116,477.1315,838.73789.1065,005.67211,234.97500.7953,399.93,278.261,675.92154,806.65133,392.6683.123275.3852141.168143.244369.41396.039410.9811,872.69128.836410,142.3
TRX
TRX
0.3311692.20466444.8436,004.8631.453740.96828,544.4591.498326.69730.29563515.095721.147454.158152.05982.5936916.453694.3011.6460411.17510.77525.50854508.829438.4440.2732150.2477810.4640010.4708231.21421.301731.350846.155280.4234661,348.08
FLGNS
FLGNS
6.075940.44858,161.44110,170.04577.075751.636156,763.321,678.7489.815.42396276.958387.987993.629955.1347.5858301.85912,738.2130.1997205.026197.69101.0649,335.388,044.045.012624.545998.512948.6381122.276723.882524.7836112.937.7692524,733.01
DOGE
DOGE
0.076820.511406103.1881,392.927.296199.503231,982.0221.22456.192860.0685773.501694.9054712.562812.07610.6016473.81653161.0540.3818262.592222.499481.27779118.031101.7040.0633770.0574770.1076330.1092150.2816530.3019560.3133491.427810.09823312.709
QNT
QNT
214.2191,426.1287,749.773.88M20,346.0726,500.595.53M59,186.3617,269.34191.2349,764.7613,679.3435,032.5833,675.251,677.7410,642.72449,113.771,064.767,228.646,970.013,563.24329,139.64283,610.62176.731160.279300.143304.556785.414842.032873.8013,981.59273.922872,017.35
AVAX
AVAX
8.8605758.986611,901.94160,662.5841.5571,096.12228,610.142,448.07714.2977.90983403.891565.8071,449.021,392.8869.3951440.20618,576.344.0406298.992288.295147.38313,613.9211,730.747.309976.6294812.414512.597132.486434.828236.1423164.68711.3336,068.5

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp