Bộ chuyển đổi BOLD sang EUR(BOLD/EUR: Chuyển đổi Liquity BOLD sang Euro)

1 BOLD = 0.886934 EUR0.12%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.886934
Chuyển đổi ngay
Giá 1 BOLD0.886934 EUR
Cao nhất 24h0.912401 EUR
Giá thấp nhất 24h0.849845 EUR
Khối lượng giao dịch 24h4.35M EUR
Thay đổi 24h0.12%

Tổng quan BOLD

Giá hiện tại0.886934 EUR
Vốn hóa t.trg31.63M EUR
Khối lượng giao dịch 24h4.35M EUR
Nguồn cung lưu hành35.66M BOLD

Giới thiệu về BOLD

Xem chi tiết ›

BOLD là một stablecoin được chốt giá theo USD và có thể quy đổi hoàn toàn, do Giao thức Liquity phát hành. Nó được sử dụng để giải ngân các khoản vay trong hệ sinh thái Liquity, cho phép người dùng tự thiết lập lãi suất và vay dựa trên tài sản thế chấp là ETHm, wstETH và rETH. Các khoản vay phải duy trì tỷ lệ thế chấp tối thiểu là 110% và được bảo đảm bởi một Nhóm ổn định (Stability Pool) chứa BOLD cũng như bởi những người đi vay khác đóng vai trò là người bảo lãnh cuối cùng.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,022.89511,963.45103.53M1.39B7.31M9.54M1.99B21.26M6.24M68,527.273.50M4.89M12.39M12.09M602,873.563.84M161.40M413,882.52.59M2.51M1.28M118.25M102.87M62,966.2157,320.43107,285.18109,387.91282,258.08300,712.77310,748.851.45M98,204.18313.04M
ETH
ETH
2,222.814,774.72.99M40.22M210,889.24275,372.0857.31M613,511.67180,213.551,977.62101,040.26141,191.94357,438.12348,839.0117,398.26110,750.14.66M11,944.1974,730.3772,507.836,833.273.41M2.97M1,817.131,654.23,096.133,156.818,145.658,678.248,967.8741,871.242,834.069.03M
XRP
XRP
1.20998.042081,626.2221,891.38114.79149.88931,192.76333.94398.09291.0764554.997776.8528194.559189.8789.4701360.28292,535.36.501440.676839.467120.04891,857.481,615.990.9890930.9004081.685271.71834.43384.723694.8813422.79111.542624,917.4
BNB
BNB
697.844,638.47937,961.5112.63M66,208.0486,452.2317.99M192,610.1356,577.5620.86831,721.2844,326.78112,216.62109,516.955,462.1334,769.661.46M3,749.8423,461.3722,763.611,563.691.07M932,061.62570.484519.332972.021991.0722,557.32,724.512,815.4313,145.35889.7462.84M
SOL
SOL
93.6405622.419125,861.461.69M8,884.211,600.692.41M25,845.627,591.9283.31194,256.565,948.0415,057.9214,695.66732.9434,665.61196,220.24503.1773,148.193,054.561,551.69143,759.89125,069.7876.551169.6872130.432132.988343.155365.591377.7921,763.92119.392380,583.36
TRX
TRX
0.3634462.41579488.5056,576.0234.482245.02579,370.1100.31429.46640.32335816.520923.086158.444257.03812.8447618.1086761.5881.9529812.219111.85566.02255557.974485.4320.2971170.2704760.5062440.5161661.331881.418971.466326.84630.4633931,477.15
LINK
LINK
10.510969.864714,127.58190,178.84997.2261,302.14270,983.542,901.1852.1719.35152477.786667.651,690.211,649.5582.2707523.70122,025.1556.4802353.375342.866174.17216,136.6314,038.728.592647.8221914.640614.927538.518141.036542.4061197.99513.401442,719.38
DOGE
DOGE
0.073950.49153899.39571,338.027.016069.161331,906.5220.41095.995510.0657933.36154.697311.891611.60550.5788213.68454154.960.397372.48622.412261.2254113.5398.77050.0604540.0550340.1030050.1050240.2709970.2887160.2983511.393010.094286300.555
AVAX
AVAX
8.2176854.622111,045.32148,686.86779.6581,018.05211,862.122,268.15666.257.31127373.546521.9871,321.451,289.6664.3214409.44317,219.8544.1577276.278268.061136.17312,616.0510,975.846.717956.1155911.446411.670730.114532.083533.1542154.79810.477533,399.14
UNI
UNI
6.5267843.38298,772.6118,092.56619.233808.573168,268.671,801.45529.165.80688296.684414.5811,049.541,024.2951.0864325.19513,676.6435.0717219.43212.904108.15310,020.138,717.425.335644.857239.091159.2693323.91825.481926.3323122.9468.3216426,526.82

Chuyển đổi BOLD sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa BOLD và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp